Kaori Dict

遺族補償

いぞくほしょう

izokuhoshou

Âm Hán-Việt: DI TỘC BỔ THƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.compensation to the bereaved family

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遺族補償 (いぞくほしょう) — compensation to the bereaved family | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict