Kaori Dict

医事訴訟

いじそしょう

ijisoshou

Âm Hán-Việt: Y SỰ TỐ TỤNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.medical suit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

医事訴訟 (いじそしょう) — medical suit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict