Kaori Dict

関税譲許

かんぜいじょうきょ

kanzeijoukyo

Âm Hán-Việt: QUAN THUẾ NHƯỢNG HỨA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tariff binding

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

関税譲許 (かんぜいじょうきょ) — tariff binding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict