Kaori Dict

人事訴訟

じんじそしょう

jinjisoshou

Âm Hán-Việt: NHÂN SỰ TỐ TỤNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.litigation related to personal status (e.g. divorce actions)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人事訴訟 (じんじそしょう) — litigation related to personal status (e.g. divorce actions) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict