Kaori Dict

危篤状態

きとくじょうたい

kitokujoutai

Âm Hán-Việt: NGUY ĐỐC TRẠNG THÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.critical condition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The nurse told us not to enter the room because the patient was in a critical condition.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

危篤状態 (きとくじょうたい) — critical condition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict