Kaori Dict

緊縮政策

きんしゅくせいさく

kinshukuseisaku

Âm Hán-Việt: KHẨN SÚC CHÍNH SÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.austerity plan; austerity program; austerity programme

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緊縮政策 (きんしゅくせいさく) — austerity plan; austerity program; austerity programme | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict