Kaori Dict

呼吸器疾患

こきゅうきしっかん

kokyuukishikkan

Âm Hán-Việt: HÔ HẤP KHÍ TẬT HOẠN

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.respiratory illness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Weakness brought on by a number of respiratory ailments had forced him just last week to announce that he was giving up his conducting career.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呼吸器疾患 (こきゅうきしっかん) — respiratory illness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict