Kaori Dict

雇用調整

こようちょうせい

koyouchousei

Âm Hán-Việt: CỐ DỤNG ĐIỆU CHỈNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.employment adjustment; adjusting employment arrangements (staff numbers, overtime, etc.) to reflect changing business conditions

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雇用調整 (こようちょうせい) — employment adjustment; adjusting employment arrangements (staff numbers, overtime, etc.) to reflect changing business conditions | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict