Kaori Dict

市場喪失

しじょうそうしつ

shijousoushitsu

Âm Hán-Việt: THỊ TRƯỜNG TÁNG THẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.loss of market; market loss

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市場喪失 (しじょうそうしつ) — loss of market; market loss | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict