Kaori Dict

資本提携

しほんていけい

shihonteikei

Âm Hán-Việt: TƯ BẢN ĐỀ HUỀ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.capital tie-up; capital alliance; alliance with capital involvement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

資本提携 (しほんていけい) — capital tie-up; capital alliance; alliance with capital involvement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict