Kaori Dict

終身雇用

しゅうしんこよう

shuushinkoyou

Âm Hán-Việt: CHUNG THÂN CỐ DỤNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lifetime employment; permanent employment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Some companies guarantee their workers a job for life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

終身雇用 (しゅうしんこよう) — lifetime employment; permanent employment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict