Kaori Dict

騒音公害

そうおんこうがい

souonkougai

Âm Hán-Việt: TAO ÂM CÔNG HẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.noise pollution

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Noise pollution could be avoided if only people were more sensitive to the environment.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

騒音公害 (そうおんこうがい) — noise pollution | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict