Kaori Dict

逮捕記録

たいほきろく

taihokiroku

Âm Hán-Việt: ĐÃI BẮT KÝ LỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.arrest record

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逮捕記録 (たいほきろく) — arrest record | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict