Kaori Dict

賃金交渉

ちんぎんこうしょう

chinginkoushou

Âm Hán-Việt: LẪM KIM GIAO THIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.salary negotiation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The union bargained with the management.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賃金交渉 (ちんぎんこうしょう) — salary negotiation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict