Kaori Dict

領空侵犯

りょうくうしんぱん

ryoukuushinpan

Âm Hán-Việt: LÃNH KHÔNG XÂM PHẠM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.airspace incursion; airspace violation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

領空侵犯 (りょうくうしんぱん) — airspace incursion; airspace violation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict