Kaori Dict

労働交渉

ろうどうこうしょう

roudoukoushou

Âm Hán-Việt: LAO ĐỘNG GIAO THIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.labor negotiation; labour negotiation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In labor negotiation union leaders play an important role.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

労働交渉 (ろうどうこうしょう) — labor negotiation; labour negotiation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict