Kaori Dict

国際連盟

こくさいれんめい

kokusairenmei

Âm Hán-Việt: QUỐC TẾ LIÊN MINH

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.League of Nations

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The League of Nations did not make for peace.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国際連盟 (こくさいれんめい) — League of Nations | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict