Kaori Dict

親戚関係

しんせきかんけい

shinsekikankei

Âm Hán-Việt: THÂN THÍCH QUAN HỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.relations; members of extended family

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is distantly related to her.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親戚関係 (しんせきかんけい) — relations; members of extended family | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict