Kaori Dict

泰山北斗

たいざんほくと

taizanhokuto

Âm Hán-Việt: THÁI SƠN BẮC ĐẨU

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.great authority; eminent person; luminary; Mount Tai and the Big Dipper

    from The New Book of Tang

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泰山北斗 (たいざんほくと) — great authority; eminent person; luminary; Mount Tai and the Big Dipper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict