Kaori Dict

解雇通知

かいこつうち

kaikotsuuchi

Âm Hán-Việt: GIẢI CỐ THÔNG TRI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.dismissal notice; pink slip (US)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解雇通知 (かいこつうち) — dismissal notice; pink slip (US) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict