Kaori Dict

天皇賜杯

てんのうしはい

tennoushihai

Âm Hán-Việt: THIÊN HOÀNG TỨ BÔI

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.Emperor's Cup; trophy given to tournament winners

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天皇賜杯 (てんのうしはい) — Emperor's Cup; trophy given to tournament winners | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict