Kaori Dict

土俵人生

どひょうじんせい

dohyoujinsei

Âm Hán-Việt: THỔ BIỂU NHÂN SINH

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.wrestler's active career

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土俵人生 (どひょうじんせい) — wrestler's active career | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict