Kaori Dict

羊水過少症

ようすいかしょうしょう

yousuikashoushou

Âm Hán-Việt: DƯƠNG THUỶ QUÁ THIỂU CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.oligohydramnios; oligoamnios

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羊水過少症 (ようすいかしょうしょう) — oligohydramnios; oligoamnios | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict