Kaori Dict

自宅謹慎

じたくきんしん

jitakukinshin

Âm Hán-Việt: TỰ TRẠCH CẨN THẬN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.confinement to one's home; being made to stay at home

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自宅謹慎 (じたくきんしん) — confinement to one's home; being made to stay at home | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict