Kaori Dict

懐古趣味

かいこしゅみ

kaikoshumi

Âm Hán-Việt: HOÀI CỔ THÚ VỊ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.nostalgia for the good old days; taste for the past; retro tastes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懐古趣味 (かいこしゅみ) — nostalgia for the good old days; taste for the past; retro tastes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict