Kaori Dict

確固不抜

かっこふばつ

kakkofubatsu

Âm Hán-Việt: XÁC CỐ BẤT BẠT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từthành ngữ bốn chữ

    1.determined; steadfast; unswerving; unshakable

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

確固不抜 (かっこふばつ) — determined; steadfast; unswerving; unshakable | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict