Kaori Dict

強情頑固

ごうじょうがんこ

goujouganko

Âm Hán-Việt: CƯỜNG TÌNH NGOAN CỐ

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.headstrong; obstinate; bullheaded

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強情頑固 (ごうじょうがんこ) — headstrong; obstinate; bullheaded | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict