Kaori Dict

権謀術策

けんぼうじゅっさく

kenboujussaku

Âm Hán-Việt: QUYỀN MƯU THUẬT SÁCH

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.trickery; wiles; intriguing strategy cleverly designed to fool others; Machiavellism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

権謀術策 (けんぼうじゅっさく) — trickery; wiles; intriguing strategy cleverly designed to fool others; Machiavellism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict