Kaori Dict

広範多岐

こうはんたき

kouhantaki

Âm Hán-Việt: QUẢNG PHẠM ĐA KỲ

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.extensive and wide-ranging

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

広範多岐 (こうはんたき) — extensive and wide-ranging | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict