Kaori Dict

小国寡民

しょうこくかみん

shoukokukamin

Âm Hán-Việt: TIỂU QUỐC QUẢ DÂN

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.small country with a small population (The Chinese philosopher Lao-tze's ideal of a state)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小国寡民 (しょうこくかみん) — small country with a small population (The Chinese philosopher Lao-tze's ideal of a state) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict