Kaori Dict

常住坐臥

じょうじゅうざが

joujuuzaga

Âm Hán-Việt: THƯỜNG TRÚ TOẠ NGOẠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từdanh từthành ngữ bốn chữ

    1.at all times; day in, day out; constantly; always

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常住坐臥 (じょうじゅうざが) — at all times; day in, day out; constantly; always | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict