Kaori Dict

深慮遠謀

しんりょえんぼう

shinryoenbou

Âm Hán-Việt: THÂM LỰ VIỄN MƯU

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.deep design and forethought; a farsighted and deeply laid plan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深慮遠謀 (しんりょえんぼう) — deep design and forethought; a farsighted and deeply laid plan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict