Kaori Dict

寸進尺退

すんしんしゃくたい

sunshinshakutai

Âm Hán-Việt: THỐN TIẾN THƯỚC THOÁI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.one step forward, many steps backward; little to gain and much to lose

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寸進尺退 (すんしんしゃくたい) — one step forward, many steps backward; little to gain and much to lose | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict