Kaori Dict

大山鳴動

たいざんめいどう

taizanmeidou

Âm Hán-Việt: ĐẠI SƠN MINH ĐỘNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.big fuss over nothing; much cry and little wool; much ado about nothing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The mountains have brought forth a mouse.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大山鳴動 (たいざんめいどう) — big fuss over nothing; much cry and little wool; much ado about nothing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict