Kaori Dict

怒髪衝天

どはつしょうてん

dohatsushouten

Âm Hán-Việt: NỘ PHÁT XUNG THIÊN

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.being in a towering rage; boiling with rage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怒髪衝天 (どはつしょうてん) — being in a towering rage; boiling with rage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict