Kaori Dict

念仏三昧

ねんぶつざんまい

nenbutsuzanmai

Âm Hán-Việt: NIỆM PHẬT TAM MUỘI

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữBuddhism

    1.being deep in prayer; praying devoutly to Amida Buddha

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

念仏三昧 (ねんぶつざんまい) — being deep in prayer; praying devoutly to Amida Buddha | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict