Kaori Dict

版籍奉還

はんせきほうかん

hansekihoukan

Âm Hán-Việt: BẢN TỊCH PHỤNG HOÀN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sửthành ngữ bốn chữ

    1.return of the land and people from the feudal lords to the Emperor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

版籍奉還 (はんせきほうかん) — return of the land and people from the feudal lords to the Emperor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict