Kaori Dict

不惜身命

ふしゃくしんみょう

fushakushinmyou

Âm Hán-Việt: BẤT TÍCH THÂN MỆNH

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữBuddhism

    1.devoting one's body and soul to Buddhist teachings; unsparing devotion to Buddhism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不惜身命 (ふしゃくしんみょう) — devoting one's body and soul to Buddhist teachings; unsparing devotion to Buddhism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict