Kaori Dict

閉口頓首

へいこうとんしゅ

heikoutonshu

Âm Hán-Việt: BẾ KHẨU ĐỐN THỦ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.being at a complete loss as to what to do; being at one's wit's end; being at a loss for an answer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閉口頓首 (へいこうとんしゅ) — being at a complete loss as to what to do; being at one's wit's end; being at a loss for an answer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict