Kaori Dict

放蕩無頼

ほうとうぶらい

houtouburai

Âm Hán-Việt: PHÓNG ĐÃNG VÔ LẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.being dissolute and unruly; ruining oneself by leading a fast life

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放蕩無頼 (ほうとうぶらい) — being dissolute and unruly; ruining oneself by leading a fast life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict