Kaori Dict

名誉回復

めいよかいふく

meiyokaifuku

Âm Hán-Việt: DANH DỰ HỒI PHỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.restoring one's impaired reputation; regaining one's honor; redeeming oneself

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名誉回復 (めいよかいふく) — restoring one's impaired reputation; regaining one's honor; redeeming oneself | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict