Kaori Dict

面目躍如

めんもくやくじょ

menmokuyakujo

Âm Hán-Việt: DIỆN MỤC DƯỢC NHƯ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với とthành ngữ bốn chữ

    1.demonstrative of one's worth; worthy of one's reputation; living up to one's name; characteristically masterful

  2. tính từ đuôi たるphó từ đi với とthành ngữ bốn chữ

    2.bolstering one's reputation; enhancing one's prestige; winning one honour; doing one credit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Uh-oh, here comes another lecture. This guy likes to show he has something to say about everything.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面目躍如 (めんもくやくじょ) — demonstrative of one's worth; worthy of one's reputation; living up to one's name; characteristically masterful | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict