Kaori Dict

率先垂範

そっせんすいはん

sossensuihan

Âm Hán-Việt: LUẬT TIÊN THUỲ PHẠM

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.set an example worth following; take the initiative in doing something thereby setting an example for others to follow

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

率先垂範 (そっせんすいはん) — set an example worth following; take the initiative in doing something thereby setting an example for others to follow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict