Kaori Dict

老婆心切

ろうばしんせつ

roubashinsetsu

Âm Hán-Việt: LÃO BÀ TÂM THIẾT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.grandmotherly solicitude for another's welfare; excessive solicitude

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老婆心切 (ろうばしんせつ) — grandmotherly solicitude for another's welfare; excessive solicitude | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict