厭離穢土
えんりえど
enriedo
Âm Hán-Việt: YẾM LY UẾ THỔ
Cách đọc khác: おんりえど
意味Nghĩa
- danh từthành ngữ bốn chữ
1.abhorrence of (living in) this impure world
えんりえど
enriedo
Âm Hán-Việt: YẾM LY UẾ THỔ
Cách đọc khác: おんりえど
1.abhorrence of (living in) this impure world