貴賤上下
きせんしょうか
kisenshouka
Âm Hán-Việt: QUÝ TIỆN THƯỢNG HẠ
Cách đọc khác: きせんじょうげ
意味Nghĩa
- danh từthành ngữ bốn chữ
1.high and low; (people of) all ranks and classes
きせんしょうか
kisenshouka
Âm Hán-Việt: QUÝ TIỆN THƯỢNG HẠ
Cách đọc khác: きせんじょうげ
1.high and low; (people of) all ranks and classes