Kaori Dict

捲土重来

けんどちょうらい

kendochourai

Âm Hán-Việt: CUỐN THỔ TRỌNG LAI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.recouping one's strength for a renewed attack; making another attempt with redoubled efforts

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捲土重来 (けんどちょうらい) — recouping one's strength for a renewed attack; making another attempt with redoubled efforts | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict