Kaori Dict

妄言多謝

もうげんたしゃ

mougentasha

Âm Hán-Việt: VỌNG NGÔN ĐA TẠ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ bốn chữ

    1.kindly excuse my reckless remarks; please excuse my thoughtless words

    used deferentially, in a letter, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妄言多謝 (もうげんたしゃ) — kindly excuse my reckless remarks; please excuse my thoughtless words | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict