Kaori Dict

雨傘番組

あまがさばんぐみ

amagasabangumi

Âm Hán-Việt: VŨ TẢN PHIÊN TỔ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.substitute for a scheduled live broadcast of a sporting event that was rained out

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雨傘番組 (あまがさばんぐみ) — substitute for a scheduled live broadcast of a sporting event that was rained out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict