Kaori Dict

縁故疎開

えんこそかい

enkosokai

Âm Hán-Việt: DUYÊN CỐ SƠ KHAI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.evacuating to the homes of one's relatives in the countryside in wartime

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縁故疎開 (えんこそかい) — evacuating to the homes of one's relatives in the countryside in wartime | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict